Ngữ pháp JLPT N2

〜反面

mặt khác, ngược lại

Cấu trúc
Thể thường (A な: な / N: である) + 反面
Cách đọc
〜はんめん
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Hai mặt trái ngược của cùng một sự vật.

Ví dụ

都会の生活は便利な反面、ストレスも多い。

Cuộc sống thành phố tiện lợi nhưng mặt khác cũng nhiều căng thẳng.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2