Ngữ pháp JLPT N2

〜わりに(は)

so với ... thì (khá bất ngờ)

Cấu trúc
Thể thường (A な: な / N: の) + わりに
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Kết quả không tương xứng với mức độ chờ đợi.

Ví dụ

この店は値段のわりに、料理がおいしい。

Quán này so với giá thì đồ ăn ngon.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2