Ngữ pháp JLPT N2

〜限りでは

theo như (mình biết / thấy) thì

Cấu trúc
V る / V た + 限りでは
Cách đọc
〜かぎりでは
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Giới hạn phạm vi thông tin của người nói: 知っている限りでは, 調べた限りでは.

Ví dụ

私が知っている限りでは、彼は独身だ。

Theo tôi biết thì anh ấy độc thân.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2