Ngữ pháp JLPT N2

〜ない限り

trừ khi ..., nếu không ...

Cấu trúc
V ない + 限り
Cách đọc
〜ないかぎり
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Vế sau là kết quả không đổi nếu điều kiện không xảy ra.

Ví dụ

雨が降らない限り、試合は行われる。

Trừ khi trời mưa, trận đấu sẽ diễn ra.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2