Ngữ pháp JLPT N3

〜だらけ

đầy ..., toàn là ...

Cấu trúc
N + だらけ
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Nhiều đến mức khó chịu: ごみだらけ, 間違いだらけ.

Ví dụ

子どもたちは泥だらけになって遊んでいる。

Bọn trẻ chơi đùa người lấm lem toàn bùn.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3