Ngữ pháp JLPT N3

〜的

mang tính ...

Cấu trúc
N (Hán) + 的 / 的な N / 的に
Cách đọc
〜てき
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Biến danh từ Hán thành tính từ な: 経済的, 積極的, 国際的.

Ví dụ

もっと具体的に説明してください。

Hãy giải thích cụ thể hơn.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3