Ngữ pháp JLPT N3

〜ようとする

định ..., sắp ...

Cấu trúc
V ý chí + とする
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Ngay trước khi làm (出かけようとした時). Dạng 〜ようとしない: không chịu làm (người khác).

Ví dụ

寝ようとした時、電話が鳴った。

Lúc tôi định đi ngủ thì điện thoại reo.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3