Ngữ pháp JLPT N3

〜かける / 〜かけの

làm dở ..., sắp ...

Cấu trúc
V ます (bỏ ます) + かける / かけの N
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Việc bắt đầu nhưng chưa xong: 読みかけの本, 食べかけのパン.

Ví dụ

テーブルの上に、読みかけの本が置いてある。

Trên bàn có để quyển sách đang đọc dở.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3