Ngữ pháp JLPT N3

〜直す

làm lại ...

Cấu trúc
V ます (bỏ ます) + 直す
Cách đọc
〜なおす
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Làm lại cho tốt hơn hoặc đúng hơn: 書き直す, やり直す, 考え直す.

Ví dụ

間違いが多かったので、レポートを書き直した。

Nhiều lỗi quá nên tôi viết lại báo cáo.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3