Ngữ pháp JLPT N3

〜出す

bỗng ... lên, bắt đầu ...

Cấu trúc
V ます (bỏ ます) + 出す
Cách đọc
〜だす
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Bắt đầu đột ngột, không kiểm soát: 泣き出す, 笑い出す, 降り出す.

Ví dụ

急に子どもが泣き出した。

Đứa bé bỗng oà khóc.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3