Ngữ pháp JLPT N3
〜つもりで
với ý định ..., coi như ...
- Cấu trúc
- V る / V た + つもりで
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
với ý định ..., coi như ...
V たつもり: tưởng là đã làm, hoặc coi như đã làm (旅行したつもりで貯金する).
旅行に行ったつもりで、そのお金を貯金した。
Coi như đã đi du lịch, tôi để dành số tiền đó.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3