Ngữ pháp JLPT N3

〜ていただく

được (ai) làm cho ... (khiêm nhường)

Cấu trúc
V て + いただく
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Dạng khiêm nhường của 〜てもらう, người làm là người trên.

Ví dụ

先生に作文を直していただきました。

Tôi được thầy sửa cho bài văn.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3