Ngữ pháp JLPT N3

〜てやる

làm cho (người dưới, con vật) ...

Cấu trúc
V て + やる
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Như 〜てあげる nhưng với người dưới, động vật, cây; nói về bản thân thì nghe mạnh, đôi khi là doạ (覚えてろ、仕返ししてやる).

Ví dụ

毎朝、犬に餌をやって、散歩に連れて行ってやる。

Sáng nào tôi cũng cho chó ăn rồi dắt nó đi dạo.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3