Ngữ pháp JLPT N3

〜(さ)せてもらう

xin phép được ...

Cấu trúc
V sai khiến て + もらう / いただく
Cách đọc
〜(さ)せてもらう / 〜(さ)せていただく
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Làm việc mình muốn với sự cho phép của người khác. させていただきます rất hay gặp trong công việc.

Ví dụ

今日は早めに帰らせていただきます。

Hôm nay tôi xin phép về sớm.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3