Ngữ pháp JLPT N3

〜てくださる

(người trên) làm cho ...

Cấu trúc
V て + くださる
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Dạng tôn kính của 〜てくれる.

Ví dụ

社長が駅まで送ってくださいました。

Giám đốc đã đưa tôi ra tận ga.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3