Ngữ pháp JLPT N3

〜てある

đã được ... sẵn

Cấu trúc
Tha động từ て + ある
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Trạng thái là kết quả của hành động có chủ ý của ai đó. Khác 〜ている với tự động từ (窓が開いている: chỉ tả trạng thái).

Ví dụ

壁にカレンダーが掛けてある。

Trên tường có treo sẵn tấm lịch.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3