Ngữ pháp JLPT N3

〜も (nhấn số lượng)

tận ..., những ...

Cấu trúc
Số lượng + も
Cách đọc
〜も
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Người nói thấy số lượng nhiều. Với phủ định thì nghĩa là 'một ... cũng không' (一人も来ない).

Ví dụ

駅まで一時間も歩いた。

Tôi đã đi bộ tận một tiếng mới tới ga.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3