Ngữ pháp JLPT N3

〜とか〜とか

nào là ... nào là ...

Cấu trúc
N / V る + とか
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Liệt kê ví dụ, khẩu ngữ hơn 〜や〜など.

Ví dụ

休みの日は、映画を見るとか、買い物に行くとかしています。

Ngày nghỉ tôi hay xem phim, đi mua sắm các thứ.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3