Ngữ pháp JLPT N3

〜ずに

mà không ...

Cấu trúc
V ない (bỏ ない) + ずに (する → せずに)
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Văn viết của 〜ないで.

Ví dụ

朝ご飯を食べずに、学校へ行った。

Tôi đi học mà không ăn sáng.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3