Ngữ pháp JLPT N3
〜んだ / 〜のだ
(giải thích, nhấn mạnh) là vì ..., thì ra ...
- Cấu trúc
- Thể thường (A な / N: な) + んです / のです
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
(giải thích, nhấn mạnh) là vì ..., thì ra ...
Giải thích lý do hoặc tình huống, hoặc hỏi để hiểu hoàn cảnh (どうしたんですか). Nói quá nhiều んです với người trên có thể nghe như thanh minh.
すみません、頭が痛いんです。今日は休ませてください。
Xin lỗi, tôi bị đau đầu. Hôm nay cho tôi nghỉ.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3