Ngữ pháp JLPT N3

〜なきゃ / 〜なくちゃ

phải ...

Cấu trúc
V ない (bỏ い) + きゃ / くちゃ
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Khẩu ngữ của 〜なければならない / 〜なくてはいけない.

Ví dụ

もう八時だ。早く行かなきゃ。

Tám giờ rồi. Phải đi nhanh thôi.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3