Ngữ pháp JLPT N4

〜こと (danh từ hoá)

việc ...

Cấu trúc
V từ điển + こと
Cách đọc
〜こと
Cấp độ
JLPT N4

Giải thích

Biến mệnh đề thành danh từ. Đi với 好き, できる, 趣味 và các động từ chỉ suy nghĩ.

Ví dụ

私の趣味は本を読むことです。

Sở thích của tôi là đọc sách.

Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N4

Mẫu khác trong N4