Ngữ pháp JLPT N4
〜の (danh từ hoá)
việc ... (thân mật)
- Cấu trúc
- V từ điển + の
- Cách đọc
- 〜の
- Cấp độ
- JLPT N4
Ngữ pháp JLPT N4
việc ... (thân mật)
Như こと nhưng thân mật hơn, và bắt buộc dùng の khi vế sau là giác quan: 見る, 聞く, 手伝う.
子供が泣いているのが聞こえました。
Tôi nghe thấy tiếng trẻ con khóc.
Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N4