Ngữ pháp JLPT N4
〜ないで
không ... mà (làm việc khác)
- Cấu trúc
- V ない bỏ い + で
- Cấp độ
- JLPT N4
Ngữ pháp JLPT N4
không ... mà (làm việc khác)
Nối hai hành động với vế trước là phủ định. Văn viết dùng 〜ずに (する → せずに).
朝ごはんを食べないで学校へ行きました。
Tôi đi học mà không ăn sáng.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N4