Ngữ pháp JLPT N4
〜(ら)れます (bị động)
bị / được ...
- Cấu trúc
- V bị động: 書く→書かれる・見る→見られる
- Cách đọc
- 〜(ら)れます
- Cấp độ
- JLPT N4
Ngữ pháp JLPT N4
bị / được ...
Người gây ra hành động đi với に. Tiếng Nhật hay dùng bị động để than phiền — sắc thái mà tiếng Việt thường không nói ra.
弟にケーキを食べられました。
Tôi bị em trai ăn mất cái bánh.
Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N4