Ngữ pháp JLPT N4
〜(さ)せます
bắt / cho ai làm ...
- Cấu trúc
- V sai khiến: 書く→書かせる・食べる→食べさせる
- Cấp độ
- JLPT N4
Ngữ pháp JLPT N4
bắt / cho ai làm ...
Tự động từ thì người bị sai khiến đi với を, tha động từ thì đi với に. Vừa có nghĩa bắt buộc vừa có nghĩa cho phép — phải nhìn ngữ cảnh.
母は妹に部屋を掃除させました。
Mẹ bắt em gái dọn phòng.
Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N4