Ngữ pháp JLPT N4

〜(よ)うと思います

tôi định sẽ ...

Cấu trúc
V thể ý chí + と思います
Cách đọc
〜(よ)うとおもいます
Cấp độ
JLPT N4

Giải thích

Ý định vừa nảy ra hoặc chưa chắc chắn lắm. 〜つもりです thì đã quyết rồi.

Ví dụ

来年日本へ行こうと思います。

Năm sau tôi định đi Nhật.

Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N4

Mẫu khác trong N4