Ngữ pháp JLPT N4

〜予定です

theo lịch thì ...

Cấu trúc
V từ điển / N の + 予定です
Cách đọc
〜よていです
Cấp độ
JLPT N4

Giải thích

Lịch đã được sắp xếp, khách quan hơn つもり vốn là ý muốn cá nhân.

Ví dụ

三時から会議をする予定です。

Theo lịch 3 giờ sẽ họp.

Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N4

Mẫu khác trong N4