Ngữ pháp JLPT N5

〜前に

trước khi ...

Cấu trúc
V từ điển / N の + 前に
Cách đọc
〜まえに
Cấp độ
JLPT N5

Giải thích

Vế trước luôn ở thể từ điển dù câu nói về quá khứ.

Ví dụ

寝る前に歯を磨きます。

Trước khi ngủ tôi đánh răng.

Ôn mẫu này cùng 94 mẫu ngữ pháp N5 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N5

Mẫu khác trong N5