Ngữ pháp JLPT N5

〜ことがあります

đã từng ...

Cấu trúc
V た + ことがあります
Cấp độ
JLPT N5

Giải thích

Kinh nghiệm trong quá khứ, không dùng cho việc vừa mới xảy ra.

Ví dụ

寿司を食べたことがあります。

Tôi đã từng ăn sushi.

Ôn mẫu này cùng 94 mẫu ngữ pháp N5 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N5

Mẫu khác trong N5