Ngữ pháp JLPT N5

〜に行きます

đi để làm ...

Cấu trúc
V ます (bỏ ます) + に行きます
Cách đọc
〜にいきます
Cấp độ
JLPT N5

Giải thích

Nêu mục đích của việc di chuyển.

Ví dụ

映画を見に行きます。

Tôi đi xem phim.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 94 mẫu ngữ pháp N5 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N5

Mẫu khác trong N5