Ngữ pháp JLPT N1

〜たるもの(は)

Với vai trò là

Cấu trúc
N + たるもの
Nhóm
話題・評価の基準
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Vế sau là câu văn thể hiện tư thế, phong thái phù hợp với địa vị của người đó

Ví dụ

教師たるもの、生徒の手本とならなければならない。

Đã là giáo viên thì phải làm gương cho học sinh.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1