Ngữ pháp JLPT N1

〜なりに

Đứng ở lập trường, đối ứng với~

Cấu trúc
N ・V thông thường (Aな bỏ な) + なりに
Nhóm
話題・評価の基準
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Mức độ đó không cao lắm nhưng vẫn có mức độ nào đó trong phạm vi có thể

Ví dụ

子どもは子どもなりに、親のことを心配している。

Trẻ con cũng lo cho bố mẹ theo cách của trẻ con.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1