Ngữ pháp JLPT N1

~にひきかえ

so với

Cấu trúc
N・thể thông thường (Naだ -な /-である・Nだ – な/- である) + の + にひきかえ
Nhóm
比較対照
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Ví dụ

まじめな兄にひきかえ、弟は遊んでばかりいる。

Trái với người anh chăm chỉ, cậu em chỉ toàn ham chơi.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1