Ngữ pháp JLPT N1

〜ならではの

Chỉ có ở.../ ならではだ Chỉ riêng... ならでは~ない

Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Mẫu câu kết hợp cùng danh từ chỉ người, nơi chốn, tổ chức..., từ đó đưa ra đánh giá cao “chỉ có chủ thể đó mới có thể làm được”; hoặc “nếu không phải chủ thể đó thì sẽ không thực hiện được/ không có được". と ち

Ví dụ

京都ならではの景色を楽しんだ。

Tôi đã tận hưởng cảnh sắc chỉ Kyoto mới có.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1