Ngữ pháp JLPT N1

~なり…なり

ví dụ

Cấu trúc
N(trợ từ)/ V từ điển + なり
Nhóm
例示
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Ví dụ

わからないことがあれば、先生に聞くなり辞書で調べるなりしなさい。

Có gì không hiểu thì hoặc hỏi thầy, hoặc tra từ điển đi.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1