Ngữ pháp JLPT N1

〜はおろか

~ thì đương nhiên

Cấu trúc
N(+trợ từ) + はおろか
Nhóm
限定・日限定・付加
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Ví dụ

忙しくて、旅行はおろか、休日に寝る時間もない。

Bận đến mức đi du lịch thì khỏi nói, ngay cả thời gian ngủ ngày nghỉ cũng không có.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1