Ngữ pháp JLPT N1

~手前

Chính vì

Cấu trúc
N_の・V_từ điển/た形/ている形+手前
Cách đọc
~てまえ
Nhóm
原因・理由
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Vì hoàn cảnh như thế nên tác giả phải cố gắng, phải phản kháng, chống chịu lại để không bị đánh giá thấp

Ví dụ

「必ず行く」と言った手前、今さら断れない。

Vì đã lỡ nói 'nhất định sẽ đi' nên giờ không thể từ chối.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1