Ngữ pháp JLPT N1

~ゆえ(に) 故に

Vì

Cấu trúc
N_(の)・Thể thông thường (な形_な/である・N_である)+ゆえ(に)
Cách đọc
~ゆえ(に)
Nhóm
原因・理由
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Trường hợp trang trọng chính thức hoặc thư từ.

Ví dụ

若さゆえに、多くの失敗をした。

Vì còn trẻ nên tôi đã mắc nhiều thất bại.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1