Ngữ pháp JLPT N1

〜て(は)いられない

không thể

Cấu trúc
V_て +はいられない
Nhóm
可能・不可能・禁止
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

không thể thong dong,phải có những hành động tiếp theo ngay lập tức.

Ví dụ

試験が近いので、のんびりしてはいられない。

Sắp thi rồi nên không thể thong thả được.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1