Ngữ pháp JLPT N1

〜べくもない

không thể

Cấu trúc
V từ điển + べくもない する→するべく・すべく
Nhóm
可能・不可能・禁止
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

đương nhiên không thể thể hiện sự suy nghĩ, phán đoán, hiểu biết, …

Ví dụ

素人の私には、プロの技術など知るべくもない。

Người nghiệp dư như tôi thì không thể nào biết được kỹ thuật của dân chuyên nghiệp.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1