Ngữ pháp JLPT N1
~べからず ~べからざる
Không được làm, cấm
- Cấu trúc
- V từ điển + べからず V từ điển +べからざる +N
- Nhóm
- 可能・不可能・禁止
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
Không được làm, cấm
thông báo, biển báo、văn nói cứng
芝生に入るべからず。
Cấm giẫm lên cỏ.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1