Ngữ pháp JLPT N1

~見込みだ

Dự kiến sẽ V/ không V Vる Vない

Cách đọc
~みこみだ
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Mẫu câu được dùng khi muốn đưa ra dự đoán về tương lai. Không dùng để nói về hành động có ý chí của chính người nói. Được dùng như 1 cụm danh từ. はんめい

Ví dụ

新しい駅は来年春に完成する見込みだ。

Nhà ga mới dự kiến hoàn thành vào mùa xuân năm sau.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1