Ngữ pháp JLPT N1

~と相まって

Cùng với/ cộng với/ と が

Cách đọc
~とあいまって
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Đưa ra 1 yếu tố bên cạnh 1 yếu tố khác, có ý nghĩa cộng hưởng với nhau để mang lại 1 kết quả nào đó hơn hẳn. Thường dùng cho kết quả tích cực, nhưng đôi khi cũng có trường hợp dùng cho kết quả tiêu cực. Không dùng nhiều trong văn nói, thường thấy trên tin tức, đặc biệt là các chương trình review ẩm thực… きん む ちゅう

Ví dụ

晴天と相まって、会場は大勢の人でにぎわった。

Cộng thêm trời đẹp, hội trường nhộn nhịp đông người.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1