Ngữ pháp JLPT N1

〜ともなると

Một khi (trở thành)…thì…/ thì…

Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Diễn tả ý khi bước sang 1 giai đoạn/hoàn cảnh nào đó, hoặc đóng 1 vị trí/ vai trò mới nào đó, thì (vế sau) cũng sẽ thay đổi ở 1 mức độ mới, lớn hơn vai trò, hoàn cảnh cũ. Vế sau luôn biểu thị 1 mức độ lớn hơn, không thể hiện ý chí/ nguyện vọng của người nói. Cách nói khác:「ともなれば」.

Ví dụ

大企業の社長ともなると、自由な時間はほとんどない。

Đã làm giám đốc công ty lớn thì gần như không có thời gian rảnh.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1