Ngữ pháp JLPT N2
〜ずにはいられない
không thể không ...
- Cấu trúc
- V ない (bỏ ない) + ずにはいられない (する → せず)
- Cấp độ
- JLPT N2
Ngữ pháp JLPT N2
không thể không ...
Hành động bộc phát không kìm được. Cùng nghĩa với 〜ないではいられない.
あの映画を見ると、泣かずにはいられない。
Xem phim đó thì không thể không khóc.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N2