Ngữ pháp JLPT N2
〜ざるを得ない
đành phải ..., buộc phải ...
- Cấu trúc
- V ない (bỏ ない) + ざるを得ない (する → せざる)
- Cách đọc
- 〜ざるをえない
- Cấp độ
- JLPT N2
Ngữ pháp JLPT N2
đành phải ..., buộc phải ...
Không muốn nhưng không còn lựa chọn. Khác 〜ずにはいられない là cảm xúc, còn đây là hoàn cảnh ép.
台風が来るので、旅行は中止せざるを得ない。
Bão tới nên đành phải huỷ chuyến đi.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N2