Ngữ pháp JLPT N2
〜ところに / 〜ところへ
đúng lúc ... thì (có ai / việc gì đến)
- Cấu trúc
- V る / V ている / V た + ところに
- Cấp độ
- JLPT N2
Ngữ pháp JLPT N2
đúng lúc ... thì (có ai / việc gì đến)
Vế sau là việc xảy đến làm thay đổi tình hình: 来る, 電話がある.
出かけようとしているところに、友達が来た。
Đúng lúc tôi định ra ngoài thì bạn tới.
Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N2