Ngữ pháp JLPT N2
〜に先立って
trước khi (một sự kiện) ...
- Cấu trúc
- N / V る + に先立って
- Cách đọc
- 〜にさきだって
- Cấp độ
- JLPT N2
Ngữ pháp JLPT N2
trước khi (một sự kiện) ...
Việc chuẩn bị làm trước một sự kiện chính thức. Trang trọng hơn 〜前に.
試合に先立って、開会式が行われた。
Trước trận đấu, lễ khai mạc đã được tổ chức.
Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N2