Ngữ pháp JLPT N2
〜を通じて (thông qua)
thông qua ...
- Cấu trúc
- N + を通じて / を通して
- Cách đọc
- 〜をつうじて
- Cấp độ
- JLPT N2
Ngữ pháp JLPT N2
thông qua ...
Phương tiện, người trung gian. 〜を通して nghe gần gũi hơn một chút.
友人を通じて、今の妻と知り合った。
Tôi quen vợ tôi bây giờ thông qua một người bạn.
Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N2